베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phi trường" (1)
phi trường

영어
명사airport (South)
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
관련 단어 "phi trường" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phi trường" (1)
đến phi trường sớm
arrive at the airport early
